ENCORE LÀ GÌ

  -  
encore tiếng Anh là gì?

encore tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng encore trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Encore là gì


Thông tin thuật ngữ encore tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
encore(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ encore

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

encore tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ encore trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ encore tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Download Game Bắn Gà Miễn Phí, Tổng Hợp Game Bắn Gà (Chicken Invaders) Tuổi Thơ

encore /ɔɳ"kɔ:/* thán từ- (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa lại!* danh từ- (sân khấu) bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)* ngoại động từ- (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại

Thuật ngữ liên quan tới encore

Tóm lại nội dung ý nghĩa của encore trong tiếng Anh

encore có nghĩa là: encore /ɔɳ"kɔ:/* thán từ- (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa lại!* danh từ- (sân khấu) bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)* ngoại động từ- (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại

Đây là cách dùng encore tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Nghĩa Của Từ : Abduction Là Gì, Nghĩa Của Từ Abduction, Nghĩa Của Từ Abducted Trong Tiếng Việt

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ encore tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập chamichi.com.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

encore /ɔɳ"kɔ:/* thán từ- (sân khấu) nữa! tiếng Anh là gì? hát lại! tiếng Anh là gì? múa lại!* danh từ- (sân khấu) bài hát lại! tiếng Anh là gì? điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)* ngoại động từ- (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát tiếng Anh là gì? múa...) lại tiếng Anh là gì? đòi diễn viên hát lại tiếng Anh là gì? đòi diễn viên múa lại